conky
US/ˈkɑːŋ.ki/
giọng máy của trình duyệt
conky nghĩa là mũi to, người mũi to.
Nghĩa của conky
Tính từ
- Có Mũi to (người).
Danh từ
- Người mũi to.
Dạng từ của conky
| So sánh hơn | more conky |
| So sánh nhất | most conky |
Câu hỏi thường gặp
conky nghĩa là gì?
conky (tính từ, danh từ) nghĩa là mũi to, người mũi to.
conky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conky: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːŋ.ki/.