TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conkers

UK/ˈkɒŋ.kəz/ US/ˈkɒŋ.kəz/ giọng máy của trình duyệt

conkers nghĩa là Trò chơi chọi sâu hạt.

Nghĩa của conkers

Danh từ

  1. Trò chơi chọi sâu hạt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conkers

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

conkers nghĩa là gì?

conkers (danh từ) nghĩa là Trò chơi chọi sâu hạt.

conkers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conkers: giọng Anh (UK) /ˈkɒŋ.kəz/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒŋ.kəz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.