TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

connected graph

US/kə.ˈnɛk.təd ˈɡræf/ giọng máy của trình duyệt

connected graph nghĩa là đồ thị nối.

Nghĩa của connected graph

Danh từ

  1. Tech Đồ thị nối.

Dạng từ của connected graph

Số nhiềuconnected graphs

Câu hỏi thường gặp

connected graph nghĩa là gì?

connected graph (danh từ) nghĩa là đồ thị nối.

connected graph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connected graph: giọng Mỹ (US) /kə.ˈnɛk.təd ˈɡræf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.