TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

connected

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈnɛktɪd/ US/kəˈnɛktɪd/ giọng máy của trình duyệt

connected nghĩa là mạch lạc, có quan hệ vơi, có họ hàng với.

Nghĩa của connected

Tính từ

  1. Mạch lạc (bài nói, lý luận...).
  2. Có quan hệ vơi, có họ hàng với.
    • well connectedcó họ hàng thân thuộc với những người chức trọng quyền cao
  3. Toán học Liên thông.
    • connected spacekhông gian liên thông với nhau

Dạng từ của connected

So sánh hơnmore connected
So sánh nhấtmost connected

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connected

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của connected

Cụm từ, thành ngữ với connected

  • connected graph — Đồ thị nối.

Câu ví dụ với connected

  • Everything is connected. Mọi thứ đều được kết nối.
  • It's the first time in my life I've felt so connected with someone. Đây là lần đầu tiên trong đời tôi cảm thấy được kết nối với một ai đó đến như vậy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

connected nghĩa là gì?

connected (tính từ) nghĩa là mạch lạc, có quan hệ vơi, có họ hàng với.

connected phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connected: giọng Anh (UK) /kəˈnɛktɪd/, giọng Mỹ (US) /kəˈnɛktɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.