TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

connective tissue

US/kəˈnektɪv tɪ.ʃjuː/ giọng máy của trình duyệt

connective tissue nghĩa là mô liên kết.

Nghĩa của connective tissue

Danh từ

  1. Mô liên kết.

Dạng từ của connective tissue

Số nhiềuconnective tissues

Câu hỏi thường gặp

connective tissue nghĩa là gì?

connective tissue (danh từ) nghĩa là mô liên kết.

connective tissue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connective tissue: giọng Mỹ (US) /kəˈnektɪv tɪ.ʃjuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.