TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

connective

UK/kəˈnɛktɪv/ US/kəˈnɛktɪv/ giọng máy của trình duyệt

connective nghĩa là để nối, để chấp, liên kết, từ nối.

Nghĩa của connective

Tính từ

  1. Để nối, để chấp.
  2. Toán học (sinh vật học) liên kết.
    • connective operationphép toán liên kết
    • connective tissuemô liên kết
  3. Ngôn ngữ học Nối; liên hợp.
    • connective wordtừ nối
    • connective morphemehình vị, liên hợp
    • connective conjunctionliên từ liên hợp

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Từ nối (như liên từ, giới từ, đại từ quan hệ).

Dạng từ của connective

Số nhiềuconnectives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connective

Đồng nghĩa

Họ từ của connective

Cụm từ, thành ngữ với connective

  • connective tissue — Mô liên kết.

Câu hỏi thường gặp

connective nghĩa là gì?

connective (tính từ, danh từ) nghĩa là để nối, để chấp, liên kết, từ nối.

connective phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connective: giọng Anh (UK) /kəˈnɛktɪv/, giọng Mỹ (US) /kəˈnɛktɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.