TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

connectively

US/kə.ˈnɛk.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

connectively nghĩa là Xem connective.

Nghĩa của connectively

Phó từ

  1. Xem connective

Dạng từ của connectively

So sánh hơnmore connectively
So sánh nhấtmost connectively

Câu hỏi thường gặp

connectively nghĩa là gì?

connectively (phó từ) nghĩa là Xem connective.

connectively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connectively: giọng Mỹ (US) /kə.ˈnɛk.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.