TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conquering

UK/ˈkɒnkəɹɪŋ/ US/ˈkɒnkəɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

conquering nghĩa là xâm chiếm, chinh phục, chế ngự.

Nghĩa của conquering

Tính từ

  1. Xâm chiếm.
  2. Chinh phục, chế ngự.

Dạng từ của conquering

Số nhiềuconquerings

Câu hỏi thường gặp

conquering nghĩa là gì?

conquering (tính từ) nghĩa là xâm chiếm, chinh phục, chế ngự.

conquering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conquering: giọng Anh (UK) /ˈkɒnkəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒnkəɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.