TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conquistador

US/kənˈkistədɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

conquistador nghĩa là Người Tây Ban Nha đi xâm chiếm Trung và Nam Mỹ.

Nghĩa của conquistador

Danh từ

  1. Người Tây Ban Nha đi xâm chiếm Trung và Nam Mỹ.

Dạng từ của conquistador

Số nhiềuconquistadors

Câu hỏi thường gặp

conquistador nghĩa là gì?

conquistador (danh từ) nghĩa là Người Tây Ban Nha đi xâm chiếm Trung và Nam Mỹ.

conquistador phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conquistador: giọng Mỹ (US) /kənˈkistədɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.