TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consecration

UK/ˌkɒnsɪˈkɹeɪʃən/ US/ˌkɒnsɪˈkɹeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

consecration nghĩa là sự hiến dâng, sự cúng tế.

Nghĩa của consecration

Danh từ

  1. Sự hiến dâng.
  2. Tôn giáo Sự cúng tế.
  3. Tôn giáo Lễ tôn phong (giám mục).
  4. Tôn giáo Sự phong thánh; sự thánh hoá.

Dạng từ của consecration

Số nhiềuconsecrations

Câu hỏi thường gặp

consecration nghĩa là gì?

consecration (danh từ) nghĩa là sự hiến dâng, sự cúng tế.

consecration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consecration: giọng Anh (UK) /ˌkɒnsɪˈkɹeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɒnsɪˈkɹeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.