TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consecution

UK/ˌkɒnsɪˈkjuːʃən/ US/ˌkɒnsɪˈkjuːʃən/ giọng máy của trình duyệt

consecution nghĩa là sự, sự phối hợp.

Nghĩa của consecution

Danh từ

  1. Sự.
  2. Ngôn ngữ học Sự phối hợp (các thời).

Dạng từ của consecution

Số nhiềuconsecutions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consecution

Đồng nghĩa

Họ từ của consecution

Câu hỏi thường gặp

consecution nghĩa là gì?

consecution (danh từ) nghĩa là sự, sự phối hợp.

consecution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consecution: giọng Anh (UK) /ˌkɒnsɪˈkjuːʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɒnsɪˈkjuːʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.