TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consensually

US/kən.ˈsɛnt.ʃə.wəl.li/ giọng máy của trình duyệt

consensually nghĩa là Xem consensual.

Nghĩa của consensually

Phó từ

  1. Xem consensual

Dạng từ của consensually

So sánh hơnmore consensually
So sánh nhấtmost consensually

Câu hỏi thường gặp

consensually nghĩa là gì?

consensually (phó từ) nghĩa là Xem consensual.

consensually phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consensually: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsɛnt.ʃə.wəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.