TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consequent

UK/ˈkɒn.sɪ.kwənt/ US/ˈkɑn.sɪ.kwənt/ giọng máy của trình duyệt

consequent nghĩa là do ở, bởi ở, hợp lý, lôgíc.

Nghĩa của consequent

Tính từ

  1. Do ở, bởi ở, là hậu quả của, là kết quả của.
    • the confusion consequent upon the earthquakesự hỗn loạn do động đất gây nên
  2. Hợp lý, lôgíc.

Danh từ

  1. Hậu quả tất nhiên, kết quả tất nhiên.
  2. Toán học Dố thứ hai trong tỷ lệ.
  3. Ngôn ngữ học Mệnh đề kết quả.

Dạng từ của consequent

Số nhiềuconsequents

Họ từ của consequent

Câu hỏi thường gặp

consequent nghĩa là gì?

consequent (tính từ, danh từ) nghĩa là do ở, bởi ở, hợp lý, lôgíc.

consequent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consequent: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.sɪ.kwənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.sɪ.kwənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.