TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consequence

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒn.sɪ.kwəns/ US/ˈkɑn.sɪ.kwəns/ giọng máy của trình duyệt

consequence nghĩa là hậu quả, kết quả, hệ quả.

Nghĩa của consequence

Danh từ

  1. Hậu quả, kết quả.
    • to take the consequence of somethingchịu hậu quả của việc gì
    • in consequence ofdo kết quả của
  2. Toán học Hệ quả.
  3. Tầm quan trọng, tính trọng đại.
    • it's of no consequencecái đó không có gì quan trọng; cái đó chả thành vấn đề
    • a person of consequencengười tai mắt, người có vai vế, người có địa vị cao

Dạng từ của consequence

Số nhiềuconsequences
Ngôi thứ ba số ítconsequences
Hiện tại phân từ (-ing)consequencing
Quá khứ phân từconsequenced
Quá khứconsequenced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consequence

Đồng nghĩa

Họ từ của consequence

Cụm từ, thành ngữ với consequence

  • by way of consequences; in consequences — Vì thế, vậy thì, như vậy thì.

Câu ví dụ với consequence

  • Their decision will bring about serious consequences. Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng.
  • There could be consequences. Có thể sẽ có hậu quả.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

consequence nghĩa là gì?

consequence (danh từ) nghĩa là hậu quả, kết quả, hệ quả.

consequence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consequence: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.sɪ.kwəns/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.sɪ.kwəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.