TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conservativeness

US/kən.ˈsɜː.və.tɪv.nəs/ giọng máy của trình duyệt

conservativeness nghĩa là Xem conservatively.

Nghĩa của conservativeness

Danh từ

  1. Xem conservatively

Câu hỏi thường gặp

conservativeness nghĩa là gì?

conservativeness (danh từ) nghĩa là Xem conservatively.

conservativeness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conservativeness: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsɜː.və.tɪv.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.