TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conservatoire

US/kənˈsɝvətwɑr/ giọng máy của trình duyệt

conservatoire nghĩa là trường nhạc.

Nghĩa của conservatoire

Danh từ

  1. Trường nhạc.

Dạng từ của conservatoire

Số nhiềuconservatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conservatoire

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

conservatoire nghĩa là gì?

conservatoire (danh từ) nghĩa là trường nhạc.

conservatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conservatoire: giọng Mỹ (US) /kənˈsɝvətwɑr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.