conservatoire
US/kənˈsɝvətwɑr/
giọng máy của trình duyệt
conservatoire nghĩa là trường nhạc.
Nghĩa của conservatoire
Danh từ
- Trường nhạc.
Dạng từ của conservatoire
| Số nhiều | conservatoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conservatoire
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
conservatoire nghĩa là gì?
conservatoire (danh từ) nghĩa là trường nhạc.
conservatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conservatoire: giọng Mỹ (US) /kənˈsɝvətwɑr/.