conservatize
giọng máy của trình duyệt
conservatize nghĩa là trở thành bảo thủ.
Nghĩa của conservatize
Động từ
- Làm cho Trở thành bảo thủ.
Dạng từ của conservatize
| Ngôi thứ ba số ít | conservatizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | conservatizing |
| Quá khứ phân từ | conservatized |
| Quá khứ | conservatized |
Câu hỏi thường gặp
conservatize nghĩa là gì?
conservatize (động từ) nghĩa là trở thành bảo thủ.