TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conservatize

giọng máy của trình duyệt

conservatize nghĩa là trở thành bảo thủ.

Nghĩa của conservatize

Động từ

  1. Làm cho Trở thành bảo thủ.

Dạng từ của conservatize

Ngôi thứ ba số ítconservatizes
Hiện tại phân từ (-ing)conservatizing
Quá khứ phân từconservatized
Quá khứconservatized

Câu hỏi thường gặp

conservatize nghĩa là gì?

conservatize (động từ) nghĩa là trở thành bảo thủ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.