TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

console-radio

US/ˈkɑːn.ˌsoʊl.ˈreɪ.di.ˌoʊ/ giọng máy của trình duyệt

console-radio nghĩa là đứng.

Nghĩa của console-radio

Danh từ

  1. Rađiô Đứng.

Dạng từ của console-radio

Số nhiềuconsole radios

Câu hỏi thường gặp

console-radio nghĩa là gì?

console-radio (danh từ) nghĩa là đứng.

console-radio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của console-radio: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌsoʊl.ˈreɪ.di.ˌoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.