console-table
US/ˈkɑːn.ˌsoʊl.ˈteɪ.bəl/
giọng máy của trình duyệt
console-table nghĩa là bàn chân quỳ.
Nghĩa của console-table
Danh từ
- Bàn chân quỳ.
Dạng từ của console-table
| Số nhiều | console tables |
Câu hỏi thường gặp
console-table nghĩa là gì?
console-table (danh từ) nghĩa là bàn chân quỳ.
console-table phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của console-table: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌsoʊl.ˈteɪ.bəl/.