TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consolidator

US/kən.ˈsɑː.lə.ˌdeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

consolidator nghĩa là Xem console.

Nghĩa của consolidator

Danh từ

  1. Xem console

Dạng từ của consolidator

Số nhiềuconsolidators

Câu hỏi thường gặp

consolidator nghĩa là gì?

consolidator (danh từ) nghĩa là Xem console.

consolidator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consolidator: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsɑː.lə.ˌdeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.