consolingly
UK/ˈkɒnˌsəʊl.ɪŋ.liː/ giọng máy của trình duyệt
consolingly nghĩa là Xem consolidate.
Nghĩa của consolingly
Phó từ
- Xem consolidate
Dạng từ của consolingly
| So sánh hơn | more consolingly |
| So sánh nhất | most consolingly |
Câu hỏi thường gặp
consolingly nghĩa là gì?
consolingly (phó từ) nghĩa là Xem consolidate.
consolingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consolingly: giọng Anh (UK) /ˈkɒnˌsəʊl.ɪŋ.liː/.