TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consolingly

UK/ˈkɒnˌsəʊl.ɪŋ.liː/ giọng máy của trình duyệt

consolingly nghĩa là Xem consolidate.

Nghĩa của consolingly

Phó từ

  1. Xem consolidate

Dạng từ của consolingly

So sánh hơnmore consolingly
So sánh nhấtmost consolingly

Câu hỏi thường gặp

consolingly nghĩa là gì?

consolingly (phó từ) nghĩa là Xem consolidate.

consolingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consolingly: giọng Anh (UK) /ˈkɒnˌsəʊl.ɪŋ.liː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.