consonant cluster
giọng máy của trình duyệt
consonant cluster nghĩa là cụm phụ âm.
Nghĩa của consonant cluster
Danh từ
- Cụm phụ âm.
Dạng từ của consonant cluster
| Số nhiều | consonant clusters |
Câu hỏi thường gặp
consonant cluster nghĩa là gì?
consonant cluster (danh từ) nghĩa là cụm phụ âm.