consortium bank
US/ ˈbæŋk/
giọng máy của trình duyệt
consortium bank nghĩa là ngân hàng consortium.
Nghĩa của consortium bank
Danh từ
- Kinh tế học Ngân hàng Consortium.
Câu hỏi thường gặp
consortium bank nghĩa là gì?
consortium bank (danh từ) nghĩa là ngân hàng consortium.
consortium bank phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consortium bank: giọng Mỹ (US) / ˈbæŋk/.