TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consortium

UK/kənˈsɔː.ti.əm/ US/kənˈsoɹ.ʃəm/ giọng máy của trình duyệt

consortium nghĩa là liên doanh, côngxoocxiom, công-xoóc-xi-om.

Nghĩa của consortium

Danh từ

  1. Liên doanh.
  2. biology Nhóm vi khuẩn cộng sinh.

Dạng từ của consortium

Số nhiềuconsortia

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consortium

Đồng nghĩa

Họ từ của consortium

Cụm từ, thành ngữ với consortium

  • consortium bank — Ngân hàng Consortium.

Câu hỏi thường gặp

consortium nghĩa là gì?

consortium (danh từ) nghĩa là liên doanh, côngxoocxiom, công-xoóc-xi-om.

consortium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consortium: giọng Anh (UK) /kənˈsɔː.ti.əm/, giọng Mỹ (US) /kənˈsoɹ.ʃəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.