consortium
UK/kənˈsɔː.ti.əm/
US/kənˈsoɹ.ʃəm/
giọng máy của trình duyệt
consortium nghĩa là liên doanh, côngxoocxiom, công-xoóc-xi-om.
Nghĩa của consortium
Danh từ
- Liên doanh.
- biology Nhóm vi khuẩn cộng sinh.
Dạng từ của consortium
| Số nhiều | consortia |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consortium
Đồng nghĩa
Họ từ của consortium
Cụm từ, thành ngữ với consortium
- consortium bank — Ngân hàng Consortium.
Câu hỏi thường gặp
consortium nghĩa là gì?
consortium (danh từ) nghĩa là liên doanh, côngxoocxiom, công-xoóc-xi-om.
consortium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consortium: giọng Anh (UK) /kənˈsɔː.ti.əm/, giọng Mỹ (US) /kənˈsoɹ.ʃəm/.