TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constant address

US/ˈkɑːnt.stənt ə.ˈdrɛs/ giọng máy của trình duyệt

constant address nghĩa là địa chỉ hằng số.

Nghĩa của constant address

Danh từ

  1. Tech Địa chỉ hằng số (gốc).

Câu hỏi thường gặp

constant address nghĩa là gì?

constant address (danh từ) nghĩa là địa chỉ hằng số.

constant address phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constant address: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːnt.stənt ə.ˈdrɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.