constant
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒnstənt/
US/ˈkɑnstənt/
giọng máy của trình duyệt
constant nghĩa là bền lòng, kiên trì, kiên định, trung kiên.
Nghĩa của constant
Tính từ
- Bền lòng, kiên trì.
- Kiên định, trung kiên; trung thành, chung thuỷ.
- to remain constant to one's principlestrung thành với nguyên tắc của mình
- Không ngớt, không dứt, liên miên, liên tiếp.
- constant rainmưa liên miên
- constant chattersự nói không dứt, sự nói liên miên
- Bất biến, không thay đổi.
Danh từ
- Toán học Hằng số.
- Cái mà không thay đổi.
Dạng từ của constant
| So sánh hơn | more constant |
| So sánh nhất | most constant |
| Số nhiều | constants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constant
Đồng nghĩa
unvaryingamaranthinesolidceaselesscontinualcontinuousendlesseternaleverlastingextendedincessantinfinitenever-endingnonstopongoing
Trái nghĩa
Họ từ của constant
Cụm từ, thành ngữ với constant
- constant address — Địa chỉ hằng số (gốc).
- constant capital — Tư bản bất biến.
- constant function — Hàm hằng.
- constant market share demand curve — Đường cầu với thị phần bất biến.
- constant prices — Giá cố định / giá bán không đổi.
- constant returns to scale — Sinh lợi không đổi theo qui mô; Lợi tức cố định theo quy mô.
Câu hỏi thường gặp
constant nghĩa là gì?
constant (tính từ, danh từ) nghĩa là bền lòng, kiên trì, kiên định, trung kiên.
constant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constant: giọng Anh (UK) /ˈkɒnstənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnstənt/.