constricted
US/kən.ˈstrɪk.təd/
giọng máy của trình duyệt
constricted nghĩa là hẹp hòi nông cạn, thiển cận, thui chột, cằn cỗi.
Nghĩa của constricted
Tính từ
- Hẹp hòi nông cạn, thiển cận.
- a constricted outlookcách nhìn thiển cận
- Thui chột, cằn cỗi.
Dạng từ của constricted
| So sánh hơn | more constricted |
| So sánh nhất | most constricted |
Câu hỏi thường gặp
constricted nghĩa là gì?
constricted (tính từ) nghĩa là hẹp hòi nông cạn, thiển cận, thui chột, cằn cỗi.
constricted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constricted: giọng Mỹ (US) /kən.ˈstrɪk.təd/.