TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consubstantiation

UK/kɔn.sʌbs.tn̩.ʃiˈeɪ.ʃən/ US/kɔn.sʌbs.tn̩.ʃiˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

consubstantiation nghĩa là thuyết đồng thể chất.

Nghĩa của consubstantiation

Danh từ

  1. Tôn giáo Thuyết đồng thể chất (cho rằng máu của Chúa Giê-xu có trong rượu và bánh thánh).

Dạng từ của consubstantiation

Số nhiềuconsubstantiations

Câu hỏi thường gặp

consubstantiation nghĩa là gì?

consubstantiation (danh từ) nghĩa là thuyết đồng thể chất.

consubstantiation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consubstantiation: giọng Anh (UK) /kɔn.sʌbs.tn̩.ʃiˈeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /kɔn.sʌbs.tn̩.ʃiˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.