consumer borrowing
US/ ˈbɑːr.ˌo.ʊiɳ/
giọng máy của trình duyệt
consumer borrowing nghĩa là vay để tiêu dùng.
Nghĩa của consumer borrowing
Danh từ
- Kinh tế học Khoản vay cho người tiêu dùng; Vay để tiêu dùng.
Câu hỏi thường gặp
consumer borrowing nghĩa là gì?
consumer borrowing (danh từ) nghĩa là vay để tiêu dùng.
consumer borrowing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consumer borrowing: giọng Mỹ (US) / ˈbɑːr.ˌo.ʊiɳ/.