consumer
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈsjuːmə/
US/kənˈsumɚ/
giọng máy của trình duyệt
consumer nghĩa là người tiêu dùng, người tiêu thụ.
Nghĩa của consumer
Danh từ
- Người tiêu dùng, người tiêu thụ (hàng hoá, thực phẩm...).
- producers and consumersnhững người sản xuất và những người tiêu thụ
Dạng từ của consumer
| Số nhiều | consumers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consumer
Trái nghĩa
Họ từ của consumer
Cụm từ, thành ngữ với consumer
- consumer resistance — Sự thờ ơ của khách hàng.
- consumer borrowing — Khoản vay cho người tiêu dùng; Vay để tiêu dùng.
- consumer choice — Lựa chọn của người tiêu dùng.
- consumer credit — Tín dụng tiêu dùng.
- consumer demand theory — Lý thuyết cầu tiêu dùng.
- consumer durable — Hàng tiêu dùng lâu bền.
- consumer electronics — Đồ điện tử gia dụng, điện tử dân dụng.
- consumer equilibrium — Cân bằng tiêu dùng.
- consumer expenditure — Chi tiêu của người tiêu dùng.
- consumer goods and services — Hàng và dịch vụ tiêu dùng.
- consumer price index — Chỉ số giá tiêu dùng.
- consumer sovereignty — Quyền tối thượng của người tiêu dùng; Chủ quyền của người tiêu dùng.
- consumer surplus — Thặng dư người tiêu dùng.
Câu hỏi thường gặp
consumer nghĩa là gì?
consumer (danh từ) nghĩa là người tiêu dùng, người tiêu thụ.
consumer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consumer: giọng Anh (UK) /kənˈsjuːmə/, giọng Mỹ (US) /kənˈsumɚ/.