TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consumer durable

US/ ˈdʊr.ə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

consumer durable nghĩa là Hàng tiêu dùng lâu bền.

Nghĩa của consumer durable

Danh từ

  1. Kinh tế học Hàng tiêu dùng lâu bền.

Câu hỏi thường gặp

consumer durable nghĩa là gì?

consumer durable (danh từ) nghĩa là Hàng tiêu dùng lâu bền.

consumer durable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consumer durable: giọng Mỹ (US) / ˈdʊr.ə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.