TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consumer electronics

US/kən.ˈsuː.mɜː ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪks/ giọng máy của trình duyệt

consumer electronics nghĩa là điện tử dân dụng.

Nghĩa của consumer electronics

Danh từ

  1. Kỹ thuật Đồ điện tử gia dụng, điện tử dân dụng.

Câu hỏi thường gặp

consumer electronics nghĩa là gì?

consumer electronics (danh từ) nghĩa là điện tử dân dụng.

consumer electronics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consumer electronics: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsuː.mɜː ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.