consumer electronics
US/kən.ˈsuː.mɜː ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪks/
giọng máy của trình duyệt
consumer electronics nghĩa là điện tử dân dụng.
Nghĩa của consumer electronics
Danh từ
- Kỹ thuật Đồ điện tử gia dụng, điện tử dân dụng.
Câu hỏi thường gặp
consumer electronics nghĩa là gì?
consumer electronics (danh từ) nghĩa là điện tử dân dụng.
consumer electronics phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consumer electronics: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsuː.mɜː ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪks/.