TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consumer surplus

US/ ˈsɜː.ˌpləs/ giọng máy của trình duyệt

consumer surplus nghĩa là Thặng dư người tiêu dùng.

Nghĩa của consumer surplus

Danh từ

  1. Kinh tế học Thặng dư người tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

consumer surplus nghĩa là gì?

consumer surplus (danh từ) nghĩa là Thặng dư người tiêu dùng.

consumer surplus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consumer surplus: giọng Mỹ (US) / ˈsɜː.ˌpləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.