consumer surplus
US/ ˈsɜː.ˌpləs/
giọng máy của trình duyệt
consumer surplus nghĩa là Thặng dư người tiêu dùng.
Nghĩa của consumer surplus
Danh từ
- Kinh tế học Thặng dư người tiêu dùng.
Câu hỏi thường gặp
consumer surplus nghĩa là gì?
consumer surplus (danh từ) nghĩa là Thặng dư người tiêu dùng.
consumer surplus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consumer surplus: giọng Mỹ (US) / ˈsɜː.ˌpləs/.