TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consumer price index

US/ ˈɪn.ˌdɛks/ giọng máy của trình duyệt

consumer price index nghĩa là chỉ số giá tiêu dùng.

Nghĩa của consumer price index

Danh từ

  1. Kinh tế học Chỉ số giá tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

consumer price index nghĩa là gì?

consumer price index (danh từ) nghĩa là chỉ số giá tiêu dùng.

consumer price index phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consumer price index: giọng Mỹ (US) / ˈɪn.ˌdɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.