TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consumership

US/kən.ˈsuː.mɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

consumership nghĩa là Xem consumer.

Nghĩa của consumership

Danh từ

  1. Xem consumer

Dạng từ của consumership

Số nhiềuconsumerships

Câu hỏi thường gặp

consumership nghĩa là gì?

consumership (danh từ) nghĩa là Xem consumer.

consumership phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consumership: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsuː.mɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.