TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contact time

US/ˈkɑːn.ˌtækt ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

contact time nghĩa là thời gian tiếp xúc.

Nghĩa của contact time

Danh từ

  1. Tech Thời gian tiếp xúc.

Dạng từ của contact time

Số nhiềucontact times

Câu hỏi thường gặp

contact time nghĩa là gì?

contact time (danh từ) nghĩa là thời gian tiếp xúc.

contact time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contact time: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌtækt ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.