contact wire
US/ˈkɑːn.ˌtækt ˈwɑɪ.ər/
giọng máy của trình duyệt
contact wire nghĩa là chổi tiếp xúc, chổi quét.
Nghĩa của contact wire
Danh từ
- Tech Chổi tiếp xúc, chổi quét (điện).
Dạng từ của contact wire
| Số nhiều | contact wires |
Câu hỏi thường gặp
contact wire nghĩa là gì?
contact wire (danh từ) nghĩa là chổi tiếp xúc, chổi quét.
contact wire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contact wire: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌtækt ˈwɑɪ.ər/.