contentedly
UK/kənˈtɛn.tɪd.liː/ giọng máy của trình duyệt
US/kənˈtɛn.tɪd.li/ giọng máy của trình duyệt
contentedly nghĩa là Xem contented.
Nghĩa của contentedly
Phó từ
- Xem contented
Dạng từ của contentedly
| So sánh hơn | more contentedly |
| So sánh nhất | most contentedly |
Câu hỏi thường gặp
contentedly nghĩa là gì?
contentedly (phó từ) nghĩa là Xem contented.
contentedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contentedly: giọng Anh (UK) /kənˈtɛn.tɪd.liː/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɛn.tɪd.li/.