TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contents

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒn.tɛnts/ US/ˈkɑn.tɛnts/ giọng máy của trình duyệt

contents nghĩa là nội dung, dung lượng.

Nghĩa của contents

Danh từ

  1. Tech Nội dung, dung lượng.

Cụm từ, thành ngữ với contents

  • contents directory — Danh mục nội dung.

Câu hỏi thường gặp

contents nghĩa là gì?

contents (danh từ) nghĩa là nội dung, dung lượng.

contents phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contents: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.tɛnts/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.tɛnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.