TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contested

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của contested

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của contested

So sánh hơnmore contested
So sánh nhấtmost contested

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.