contester
US/kən.ˈtɛs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt
contester nghĩa là Xem contest.
Nghĩa của contester
Danh từ
- Xem contest
Dạng từ của contester
| Số nhiều | contesters |
Câu hỏi thường gặp
contester nghĩa là gì?
contester (danh từ) nghĩa là Xem contest.
contester phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contester: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtɛs.tɜː/.