TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

continental drift

giọng máy của trình duyệt

continental drift nghĩa là trôi dạt lục địa.

Nghĩa của continental drift

Danh từ

  1. Trôi dạt lục địa.

Câu hỏi thường gặp

continental drift nghĩa là gì?

continental drift (danh từ) nghĩa là trôi dạt lục địa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.