TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

continentality

giọng máy của trình duyệt

continentality nghĩa là Xem continental.

Nghĩa của continentality

Danh từ

  1. Xem continental

Dạng từ của continentality

Số nhiềucontinentalities

Câu hỏi thường gặp

continentality nghĩa là gì?

continentality (danh từ) nghĩa là Xem continental.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.