TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contingency

UK/kənˈtɪnd͡ʒənsi/ US/kənˈtɪnd͡ʒənsi/ giọng máy của trình duyệt

contingency nghĩa là sự ngẫu nhiên, sự tình cờ.

Nghĩa của contingency

Danh từ

  1. Sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; việc bất ngờ.
    • should a contingency arise; in case of a contingencytrong trường hợp bất ngờ; nếu xảy ra việc bất ngờ
    • prepared for all contingencieschuẩn bị phòng mọi việc bất ngờ; chuẩn bị phòng mọi việc bất trắc
    • a contingency plankế hoạch để đối phó với những sự bất ngờ
  2. Món chi tiêu bất ngờ.

Dạng từ của contingency

Số nhiềucontingencies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contingency

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của contingency

Cụm từ, thành ngữ với contingency

  • contingency plan — Kế hoạch phòng bất ngờ.
  • contingency reserve — Dự trữ phát sinh.
  • contingency table — Bảng phân phối xác suất

Câu hỏi thường gặp

contingency nghĩa là gì?

contingency (danh từ) nghĩa là sự ngẫu nhiên, sự tình cờ.

contingency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contingency: giọng Anh (UK) /kənˈtɪnd͡ʒənsi/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɪnd͡ʒənsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.