TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contingency table

US/ ˈteɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

contingency table nghĩa là bảng phát sinh, bảng sự cố.

Nghĩa của contingency table

Danh từ

  1. Toán học Bảng phân phối xác suất
  2. Kinh tế học Bảng phát sinh; bảng sự cố.

Dạng từ của contingency table

Số nhiềucontingency tables

Câu hỏi thường gặp

contingency table nghĩa là gì?

contingency table (danh từ) nghĩa là bảng phát sinh, bảng sự cố.

contingency table phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contingency table: giọng Mỹ (US) / ˈteɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.