contingent
UK/kənˈtɪn.d͡ʒənt/
US/kənˈtɪn.d͡ʒənt/
giọng máy của trình duyệt
contingent nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ, còn tuỳ thuộc vào, còn tuỳ theo.
Nghĩa của contingent
Tính từ
- Ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ.
- contingent expensesnhững món chi tiêu bất ngờ
- Còn tuỳ thuộc vào, còn tuỳ theo.
- to be contingent on somethingcòn tuỳ thuộc vào việc gì
Danh từ
- Quân sự Đạo quân (để góp thành một đạo quân lớn hơn).
- Nhóm con (nhóm người trong một nhóm lớn hơn).
- Như Contingency.
Dạng từ của contingent
| Số nhiều | contingents |
| So sánh hơn | more contingent |
| So sánh nhất | most contingent |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contingent
Đồng nghĩa
contingencychanceeventualitypossibilitypotentialityproportionincidentalcasualconditionalconditionedqualified
Trái nghĩa
Họ từ của contingent
Cụm từ, thành ngữ với contingent
- contingent market — Thị trường bất trắc.
- contingent valuation — Định giá (hiện tượng) phát sinh; Việc định giá bất thường.
Câu hỏi thường gặp
contingent nghĩa là gì?
contingent (tính từ, danh từ) nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ, còn tuỳ thuộc vào, còn tuỳ theo.
contingent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contingent: giọng Anh (UK) /kənˈtɪn.d͡ʒənt/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɪn.d͡ʒənt/.