TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contingent

UK/kənˈtɪn.d͡ʒənt/ US/kənˈtɪn.d͡ʒənt/ giọng máy của trình duyệt

contingent nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ, còn tuỳ thuộc vào, còn tuỳ theo.

Nghĩa của contingent

Tính từ

  1. Ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ.
    • contingent expensesnhững món chi tiêu bất ngờ
  2. Còn tuỳ thuộc vào, còn tuỳ theo.
    • to be contingent on somethingcòn tuỳ thuộc vào việc gì

Danh từ

  1. Quân sự Đạo quân (để góp thành một đạo quân lớn hơn).
  2. Nhóm con (nhóm người trong một nhóm lớn hơn).
  3. Như Contingency.

Dạng từ của contingent

Số nhiềucontingents
So sánh hơnmore contingent
So sánh nhấtmost contingent

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contingent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của contingent

Cụm từ, thành ngữ với contingent

  • contingent market — Thị trường bất trắc.
  • contingent valuation — Định giá (hiện tượng) phát sinh; Việc định giá bất thường.

Câu hỏi thường gặp

contingent nghĩa là gì?

contingent (tính từ, danh từ) nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ, còn tuỳ thuộc vào, còn tuỳ theo.

contingent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contingent: giọng Anh (UK) /kənˈtɪn.d͡ʒənt/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɪn.d͡ʒənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.