contingently
US/kən.ˈtɪn.dʒənt.li/ giọng máy của trình duyệt
contingently nghĩa là Xem contingent.
Nghĩa của contingently
Phó từ
- Xem contingent
Dạng từ của contingently
| So sánh hơn | more contingently |
| So sánh nhất | most contingently |
Câu hỏi thường gặp
contingently nghĩa là gì?
contingently (phó từ) nghĩa là Xem contingent.
contingently phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contingently: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtɪn.dʒənt.li/.