TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contingently

US/kən.ˈtɪn.dʒənt.li/ giọng máy của trình duyệt

contingently nghĩa là Xem contingent.

Nghĩa của contingently

Phó từ

  1. Xem contingent

Dạng từ của contingently

So sánh hơnmore contingently
So sánh nhấtmost contingently

Câu hỏi thường gặp

contingently nghĩa là gì?

contingently (phó từ) nghĩa là Xem contingent.

contingently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contingently: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtɪn.dʒənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.