TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

continuable

giọng máy của trình duyệt

continuable nghĩa là Xem continue.

Nghĩa của continuable

Tính từ

  1. Xem continue

Dạng từ của continuable

So sánh hơnmore continuable
So sánh nhấtmost continuable

Câu hỏi thường gặp

continuable nghĩa là gì?

continuable (tính từ) nghĩa là Xem continue.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.