continuable
giọng máy của trình duyệt
continuable nghĩa là Xem continue.
Nghĩa của continuable
Tính từ
- Xem continue
Dạng từ của continuable
| So sánh hơn | more continuable |
| So sánh nhất | most continuable |
Câu hỏi thường gặp
continuable nghĩa là gì?
continuable (tính từ) nghĩa là Xem continue.