continuity test
US/ˌkɑːn.tə.ˈnuː.ə.ti ˈtɛst/
giọng máy của trình duyệt
continuity test nghĩa là thử tính liên tục.
Nghĩa của continuity test
Danh từ
- Tech Thử tính liên tục; thử nối thông/dây cắt.
Câu hỏi thường gặp
continuity test nghĩa là gì?
continuity test (danh từ) nghĩa là thử tính liên tục.
continuity test phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của continuity test: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.tə.ˈnuː.ə.ti ˈtɛst/.