TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

continuity test

US/ˌkɑːn.tə.ˈnuː.ə.ti ˈtɛst/ giọng máy của trình duyệt

continuity test nghĩa là thử tính liên tục.

Nghĩa của continuity test

Danh từ

  1. Tech Thử tính liên tục; thử nối thông/dây cắt.

Câu hỏi thường gặp

continuity test nghĩa là gì?

continuity test (danh từ) nghĩa là thử tính liên tục.

continuity test phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của continuity test: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.tə.ˈnuː.ə.ti ˈtɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.