TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

continuous processing

US/kən.ˈtɪn.juː.əs ˈprɑː.ˌsɛ.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

continuous processing nghĩa là xử lý liên tục.

Nghĩa của continuous processing

Danh từ

  1. Tech Xử lý liên tục.

Câu hỏi thường gặp

continuous processing nghĩa là gì?

continuous processing (danh từ) nghĩa là xử lý liên tục.

continuous processing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của continuous processing: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtɪn.juː.əs ˈprɑː.ˌsɛ.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.